Bảng trình DPR - Tennis
Bảng điểm được xây dựng trên tiêu chuẩn đánh giá trình độ của ITF và thực tế thi đấu của các Vận Động Viên.
Cập nhật lúc: 03/12/2024 10:13
| Stt | Tên | Điểm trình | Giới tính | Địa điểm | Đã Duyệt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phu_su_dn | 8.22 | Nam | Đà Nẵng | |
| 2 | Vutennis | 8.03 | Nam | Đà Nẵng | |
| 3 | Rum Khung | 8.03 | Nam | Đà Nẵng | |
| 4 | Xinnole | 7.93 | Nam | Đà Nẵng | |
| 5 | Hoangvuvo | 7.6 | Nam | Đà Nẵng | |
| 6 | Vietdn | 7.6 | Nam | Đà Nẵng | |
| 7 | Ngocchau | 7.55 | Nam | Đà Nẵng | |
| 8 | 5 Tao | 7.6 | Nam | Đà Nẵng | |
| 9 | Nguyễn Hữu Đạt | 7.51 | Nam | Đà Nẵng | |
| 10 | Gialang78 | 7.36 | Nam | Đà Nẵng | |
| 11 | Bi Em | 7.08 | Nam | Đà Nẵng | |
| 12 | Tue- QK5 | 7.22 | Nam | Đà Nẵng | |
| 13 | Huy Tw3 Tw3 | 7.13 | Nam | Đà Nẵng | |
| 14 | Ki_tho_da_nang | 7.03 | Nam | Đà Nẵng | |
| 15 | Tuấn Anh Tw 3 | 7.08 | Nam | Đà Nẵng | |
| 16 | Hải Bưu điện | 7.03 | Nam | Đà Nẵng | |
| 17 | Shaki Van | 6.94 | Nam | Đà Nẵng | |
| 18 | Lê Quang Khải | 6.98 | Nam | Đà Nẵng | |
| 19 | Hưng Sb | 6.98 | Nam | Đà Nẵng | |
| 20 | Thanh TW3 | 7.03 | Nam | Đà Nẵng | |
| 21 | Trung Sbay | 6.94 | Nam | Đà Nẵng | |
| 22 | Tèo B điện | 6.94 | Nam | Đà Nẵng | |
| 23 | Bôn Sport | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 24 | Dung Clo | 6.89 | Nam | Đà Nẵng | |
| 25 | Bảo Trung Nhkl | 6.89 | Nam | Đà Nẵng | |
| 26 | Rim Trương | 6.89 | Nam | Đà Nẵng | |
| 27 | Phương Khờ | 6.41 | Nam | Đà Nẵng | |
| 28 | Thephuc | 6.89 | Nam | Đà Nẵng | |
| 29 | Dũng Nhỏ Kỳ Đồng | 6.84 | Nam | Đà Nẵng | |
| 30 | Tiendimaria | 6.84 | Nam | Đà Nẵng | |
| 31 | Dongclbcongan | 6.79 | Nam | Đà Nẵng | |
| 32 | Hoduong287 | 6.79 | Nam | Đà Nẵng | |
| 33 | Hungxpodn | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 34 | Lương Chí Bảo | 6.89 | Nam | Đà Nẵng | |
| 35 | Tuấn Hồ Bơi | 6.79 | Nam | Đà Nẵng | |
| 36 | Huyle 11 | 6.75 | Nam | Đà Nẵng | |
| 37 | Hà S Bay | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 38 | Minh Trắng QK5 | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 39 | Tennis Gà Con | 6.75 | Nam | Đà Nẵng | |
| 40 | Thuysb | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 41 | Vũ điện Lực | 6.7 | Nam | Đà Nẵng | |
| 42 | Ktskhung | 6.75 | Nam | Đà Nẵng | |
| 43 | Tuanrooombnb | 6.41 | Nam | Đà Nẵng | |
| 44 | Bi Trường | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 45 | Hà Sb | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 46 | Dũng Tennis Ct | 6.6 | Nam | Đà Nẵng | |
| 47 | Hoanvihpc | 6.65 | Nam | Đà Nẵng | |
| 48 | Phương Khờ | 6.41 | Nam | Đà Nẵng | |
| 49 | Thanh Mobi | 6.41 | Nam | Đà Nẵng | |
| 50 | Thanhdn | 6.6 | Nam | Đà Nẵng | |
| 51 | Bin105 | 6.37 | Đà Nẵng | ||
| 52 | Bình Sông Thu | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 53 | King Pv | 6.51 | Đà Nẵng | ||
| 54 | Huyken | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 55 | Kiều Dũng | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 56 | Anh Tú Asics | 6.51 | Đà Nẵng | ||
| 57 | Dũng 9 Chỗ | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 58 | Esprits Tý, Quang | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 59 | Phuoc Nadal | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 60 | Thành L- Chiểu | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 61 | ấn V-kiều | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 62 | Bi Lồi | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 63 | Chức đen | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 64 | Dương Ctri Cle | 6.37 | Đà Nẵng | ||
| 65 | Hau Euro | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 66 | Son Bachtang | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 67 | Vũ QK5 | 6.37 | Đà Nẵng | ||
| 68 | Letrung | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 69 | Anh Tu Vo Hoang | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 70 | Thành Mobi Dâd | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 71 | Huy N-sắt | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 72 | Tuấn Rôm Bnb | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 73 | Bin105 | 6.37 | Đà Nẵng | ||
| 74 | Sac LHP | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 75 | Tuấn Vạn Tường | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 76 | DatnvMobifone | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 77 | F.CHIEN | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 78 | Bi Lôi | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 79 | Khatk | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 80 | Năm V Han | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 81 | Phươc Nada | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 82 | Sac LHP | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 83 | Tuấn Vạn Tường | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 84 | Công Han Phô | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 85 | DatnvMobifone | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 86 | Esprits Tý, Quang | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 87 | Hiếu Văn Hà | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 88 | Huùng đa Long | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 89 | Huy Vạn Tường | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 90 | Thọ đen Dâd | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 91 | Bình đầu Máy | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 92 | Khoi Kk | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 93 | Bình Ht | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 94 | Hùng Đà Long | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 95 | Mai Thái Sơn | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 96 | Phamdoanhuyquang | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 97 | Quang Ctr Dâd | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 98 | Sơn Tùng Cpc | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 99 | Tiệp Ctri | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 100 | Xu đệ Clo | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 101 | Bình Csgt | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 102 | Dung Chuột Kd | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 103 | Hơn Nlt Dâd | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 104 | Minh Camle | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 105 | Quyền Bobalat | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 106 | Trinh Ptv | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 107 | Trung Bi Dâd | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 108 | Trung Xây Dựng | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 109 | Tùng Tw3 | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 110 | Văn 40 Bd | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 111 | Cương Xdhk Dâd | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 112 | Danh Lh | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 113 | Harychampion | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 114 | Hùng Cơm | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 115 | Kim D Máy | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 116 | Nam Dnpc | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 117 | Thắng V-hàn | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 118 | Opebble | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 119 | Thoivtthanhkhe | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 120 | Tuân Tw3 | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 121 | Tuấn Samurai | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 122 | An Str | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 123 | Dinh Phước | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 124 | đỗ Ngọc | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 125 | Dung Pilot | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 126 | Fduy Dn | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 127 | Giang Evn | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 128 | Hienn Hiền T/khê | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 129 | Huấn Nv(AN3) | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 130 | Hùng Sói | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 131 | Kim Bao Sport | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 132 | Lê Minh Huy | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 133 | Minh Thắng | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 134 | Minhmap | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 135 | Nam B Phong | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 136 | Neymar Nguyên | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 137 | Nguyeễn Văn Tình | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 138 | Nha S Bay | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 139 | Nhat95dn Nhật Sacom | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 140 | Phước Đen | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 141 | Phương Cảng | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 142 | Quang Nấu | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 143 | Quốc Body Dâd | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 144 | Quyý T đội | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 145 | Rafa Anh | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 146 | Sành 40 B- đằng | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 147 | Sơn điếc | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 148 | Tân S Bay | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 149 | Thăng Roa | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 150 | Trinh Vcci | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 151 | Châu V Tường | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 152 | Duy Thành Dâd | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 153 | Hải Mập Bộ đội | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 154 | Huy Dng | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 155 | Khoa Dp | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 156 | Lộc Cd | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 157 | Lợi B Cuốn Dâd | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 158 | Ngọc Sport | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 159 | Nhẫn 3d | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 160 | Phan Phúc đạt | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 161 | Quý D Lực | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 162 | Thuận Cgc T.khê Dâd | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 163 | Trần Văn Bắc | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 164 | Anh Phố | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 165 | Bin 196 Hp | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 166 | Cương Duy Tân | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 167 | Cường V-hàn | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 168 | Dũng Bac đằng | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 169 | Dung Pccc | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 170 | Giang Dt | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 171 | Hoangminhphong | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 172 | Hưng T Biên | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 173 | Hùng Tr-sơn | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 174 | Huy Mập Fpt | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 175 | Khương Fpt | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 176 | Nam V Tương | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 177 | Phong L- Chiểu | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 178 | Phong V Hàn | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 179 | Phong Kỳ đồng | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 180 | Phương Kt | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 181 | Sơn Taylo Kim | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 182 | Thương Ctri | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 183 | Trung T đội | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 184 | Tú Fpt | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 185 | Tuấn 40 B đằng | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 186 | Tuấn Agassi | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 187 | Vũ Dnpc | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 188 | Bằng Kiều Cd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 189 | Cu Den 71 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 190 | đen Pho | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 191 | đức Cử Tạ | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 192 | ếch Trắng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 193 | Hiếu Trọc Dâd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 194 | Hoa 3d | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 195 | Hung Faster Dâd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 196 | Huùng Singgapo | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 197 | Kiet Maritime | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 198 | Khương N-hàng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 199 | Kiet Maritime | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 200 | Lộc Kỳ đồng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 201 | Quang TQ | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 202 | Lộc Kỳ đồng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 203 | Long Body | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 204 | Mai Cho | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 205 | Ly Nlt | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 206 | Sonradar | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 207 | Thắng Cận | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 208 | Minh Nông | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 209 | Phạm Quốc Huy | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 210 | Tuan Anh Bdg Dâd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 211 | Nam đ-máy | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 212 | Tuấn Chém | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 213 | Tùng C đường | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 214 | Vinh C Trị Dâd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 215 | Bảo T-tài | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 216 | Chương S1 Bđằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 217 | Công Liên Chiêu | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 218 | Dân Pilot | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 219 | điình đa Tw3 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 220 | Dohung | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 221 | đức 40 Bđằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 222 | đức Quydn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 223 | Dương Kiên | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 224 | Ga Mem Đợi | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 225 | Hà Sdv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 226 | Hải 40 B đằng Dâd | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 227 | Hiền D Máy | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 228 | Hoàng Mt | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 229 | Hội Fpt | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 230 | Hùng Em Quang Dâd | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 231 | Huy Kv5 Dâd | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 232 | Khanhhatoco | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 233 | Khoa Nội Thất | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 234 | Khôi Mobi | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 235 | Lê Minh Tuấn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 236 | Lê Phú Hòa | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 237 | Lê Tiến Dũng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 238 | Lộc Bvdk | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 239 | Lương Tú Lâm | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 240 | Mẫn N-thất | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 241 | Mậu Nh Sơn Dâd | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 242 | Minh Cgc Tkhe | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 243 | Quốc Hoàng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 244 | Nguyen Nhật Nguyên | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 245 | QuoccanhNovak | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 246 | Quý Trái Cây | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 247 | Rin V Tường | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 248 | Sỹ Rìa | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 249 | Tây Fpt | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 250 | Thành Gỗ | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 251 | Thao Hdbank | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 252 | Thiên S-tranh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 253 | Tin Bcc | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 254 | Thinh Bidv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 255 | Thuân Danaship | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 256 | Tuan Anh Nh Dâd | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 257 | Tùng Pheo | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 258 | Vietlong Tuấn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 259 | Vinh Toyota | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 260 | Vu Nadal | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 261 | ân N-đường | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 262 | Anh Ly -06 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 263 | Chương 40 B Dằng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 264 | Vinh Vpqhmt | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 265 | Dũng Aladinh | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 266 | Hiếu Pccc Dâd | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 267 | Hội Danaship | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 268 | Jonh.can | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 269 | Joseph Luck Hồ | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 270 | Kỹ Samsung | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 271 | Lương N Thất | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 272 | Mai Xuân Hùng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 273 | Mẫn 501 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 274 | Minh V Cảm | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 275 | Nam N Thất | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 276 | Phạm Quốc Huy | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 277 | Thọ Lưới | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 278 | Trí Thanh Toàn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 279 | Trung N Dường | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 280 | Truương Lê Hoài Bảo | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 281 | Truương Si Quy | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 282 | Tuấn Non Nước | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 283 | Tuyền Việt Tuấn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 284 | Viet Yên | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 285 | Vuũ N Quang Dâd | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 286 | Vương Hoàng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 287 | An Kỳ đồng Dâd | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 288 | Bo Thiêu Gia | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 289 | Chánh Xdhk | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 290 | Chú Lưu | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 291 | Chương Htc | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 292 | Chương Htc Hataco | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 293 | Dương Kỳ đồng Dâd | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 294 | Hảibanh | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 295 | Hùng Hero | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 296 | Hùng Kỳ đồng | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 297 | Hưng Nv | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 298 | Hùng Phát | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 299 | Nguyên Pt | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 300 | Novakcin | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 301 | Ăn Vã | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 302 | Bình Cienco 5 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 303 | Cường Nhỏ Nlt | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 304 | đại Khán | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 305 | Đặng Hoàng Châu | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 306 | đặng Ngọc Toàn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 307 | Dẫu Khải Hoàn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 308 | địch 40 B-đằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 309 | đình đa Tw3 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 310 | đức Ba Quy | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 311 | Duongkien | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 312 | Hà Sdv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 313 | Hải 40 B-đằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 314 | Hiền đ-máy | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 315 | Hòa 40 B-đằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 316 | Hòa Đen | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 317 | Hoaavhpc | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 318 | Hoan Tran | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 319 | HOÀNG MT | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 320 | Hội Fpt | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 321 | Hùng- Hùng Vân | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 322 | Hùng 501 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 323 | Hùng Xdhk | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 324 | Huykv5 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 325 | Khanhhatoco | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 326 | Khoimobi | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 327 | Kiệt K-đồng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 328 | Lê Phú Hòa | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 329 | Lê Tiến Dũng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 330 | Linh 196 Hp | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 331 | Loi Ho Xanh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 332 | Long CTN | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 333 | Minh Cgc T-khê | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 334 | Nam Tôn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 335 | Ng Nhật Nguyên | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 336 | Ng Thành Kiên | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 337 | Ng Xuân Hòa | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 338 | Ngọc Nguyễn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 339 | Nhatduy 1990 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 340 | Phải 40 B-đằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 341 | Phạm Quốc Huy | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 342 | Phi đhđn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 343 | PhucCTN | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 344 | Quocanhsontra | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 345 | Thai Hotel | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 346 | Thành Gỗ | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 347 | Thanh Xe | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 348 | Thảo HDBank | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 349 | Thịnh BIDV | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 350 | Thống Cô đơn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 351 | Thuận Danaship | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 352 | Tiến LN 3D | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 353 | Tiến Skhđt 196 Hp | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 354 | Toàn Cân | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 355 | Toàn Str | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 356 | Toan Tran | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 357 | Trần Văn Tùng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 358 | Transformer | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 359 | Trọng Nhất | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 360 | Trung 1-giai | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 361 | Trung Nhỏ Str | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 362 | Trường Duy Tân | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 363 | Tuấn Ba Rọi | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 364 | Tuandanh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 365 | Tùng đất | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 366 | Tungtv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 367 | Tuyền Việt Tuấn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 368 | Vietlong Tuấn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 369 | Vinh Toyota | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 370 | Vũ 196 Hp | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 371 | VuNadal | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 372 | Vương Hoàng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 373 | Chương B- đằng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 374 | Dinhvpqhmt | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 375 | Hiếu Pccc | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 376 | John. Can | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 377 | Joseph Luck Ho | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 378 | Kỹ Samsung | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 379 | Lượng N -thất | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 380 | Mẫn 501 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 381 | Nam Nội Thất | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 382 | Son HD | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 383 | Tien TMH | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 384 | Transporter | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 385 | Trương Lê Hoài Bảo | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 386 | Truong Sy Quy | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 387 | Tuannonnuoc | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 388 | Việt Yên | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 389 | Vũ N-quang | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 390 | An Kỳ đồng | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 391 | Bo Thieugia | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 392 | Chánh Xdhk | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 393 | Chú Lưu | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 394 | Chuonghtc | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 395 | Chuonghtc Hatoco | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 396 | Dương Kỳ đồng | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 397 | Haibanh | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 398 | Hùng Hero | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 399 | Hùng Kỳ đồng | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 400 | Hưng Nv | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 401 | Nhàn | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 402 | Pháp Qk5 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 403 | Phương Plv | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 404 | Quảng Cieco 5 | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 405 | Phương Ptsc Dâd | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 406 | Quang Tq | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 407 | Sơn Euv | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 408 | Sonradar | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 409 | Thăng Cận | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 410 | Thắng đồng Tháp | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 411 | Thuận D Máy | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 412 | Trung Bộ đội | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 413 | Trung Drc | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 414 | Trường Lu Hc | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 415 | Tuấn Anh Bdg | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 416 | Tuấn Chém | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 417 | Tùng C đường | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 418 | Vinh Ctri | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 419 | Bảo Nhỏ Tw3 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 420 | Bảo T Tài | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 421 | Chương S1 Bờ Dằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 422 | Công Liên Chiểu | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 423 | Dân Pilot | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 424 | Phú TBĐLC | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 425 | Thọ TBĐLC | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 426 | NM Tuấn DTTC | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 427 | King PV | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 428 | Khoa Ngân Hàng | 6.32 | Đà Nẵng | ||
| 429 | Mạnh ĐX đảo Xanh | 6.46 | Đà Nẵng | ||
| 430 | Long Nguyễn TW3 | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 431 | Tuấn Nhật Minh | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 432 | Hải Thiên Trường | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 433 | Vinh Quân Khu | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 434 | Vọng Thầy TW3 | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 435 | Dũng Hong Kong | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 436 | Huy Duy Tân | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 437 | Khánh Sky PD | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 438 | Thảo IT | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 439 | Tiên Kỳ đồng | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 440 | Bằng Novalife | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 441 | Vũ Bảo Minh | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 442 | Châu Đảo Xanh | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 443 | Chương NHS | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 444 | Đức Sông Thu | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 445 | Hứa Không Linh | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 446 | Quốc Đảo Xanh | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 447 | Dương Giáo Viên | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 448 | Hải Mobifone | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 449 | Lê Phước Hoài Bảo | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 450 | Lợi Hồ Xanh | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 451 | Phước Đen | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 452 | Thắng Xăng Dầu | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 453 | Thịnh Phan | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 454 | Tiến Ròm TK | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 455 | Trọng đất | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 456 | Tuấn NHS | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 457 | Văn Lành TW3 | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 458 | Dũng Bộ đội AN3 | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 459 | Hải Robe | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 460 | Hoàng SB (Thủy Bích) | 6.27 | Đà Nẵng | ||
| 461 | Huân Dahua | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 462 | Ký LC | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 463 | Nam Bộ đội | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 464 | Nomoto JP | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 465 | Quang Đông Phương | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 466 | Tân Chính Trị | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 467 | Thuần Nguyễn CHP | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 468 | Thụy Sacombank | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 469 | Trung Duy Tân | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 470 | Trung Nhựa đường | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 471 | Tý Nadal | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 472 | Thức Hòa An | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 473 | Huy Tiến Sĩ ACC | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 474 | Minh FE | 6.13 | Đà Nẵng | ||
| 475 | Cường Hồng Hải | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 476 | Khanh STR | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 477 | Thắng Luật Sư | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 478 | Tuyên Airlines | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 479 | An Chính Trị | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 480 | Ân Tratimex | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 481 | Bảo Ndu 635 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 482 | Bảo Trọng Tài | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 483 | Bình Sơn | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 484 | Cường NHS | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 485 | Dũng Gôn | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 486 | Dũng Mobi | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 487 | Điệp Liên Chiểu | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 488 | Giang Bãi Bằng LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 489 | Hảo Ndu 635 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 490 | Hùng Gạo | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 491 | Hùng HC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 492 | Hùng Thầy Tw3 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 493 | Huy BIDV | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 494 | Huy Đảo Xanh | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 495 | Hưng AN3 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 496 | Khánh Công AN | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 497 | Khôi Tw3 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 498 | Kì Lốp Sân Bay | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 499 | Lam VP | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 500 | Lành Roma | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 501 | Lê Toàn | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 502 | Long Vạn Tường | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 503 | Lược Duy Tân | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 504 | Marcus Trần | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 505 | Nguyên Đảo Xanh | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 506 | Park Suchin | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 507 | Pháp QK5 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 508 | Sơn Chính Trị | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 509 | Trọng Chính Trị | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 510 | Trung Bộ đội | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 511 | Trung DRC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 512 | Trung Liên Chiểu | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 513 | Trường LU LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 514 | Tuấn Kỳ An | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 515 | Tuấn Petro | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 516 | Tùng LC/ Keng887 | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 517 | Út KS 9 Nghĩa | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 518 | Võ Sinh | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 519 | An Đường Bộ | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 520 | Bin Hoàng Long 625 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 521 | Bình Cảng ĐN | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 522 | Bôn Lê | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 523 | BS Thiện Nhân | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 524 | BS Văn Trường | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 525 | Cao Tiên Sơn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 526 | Chiến Biên Phòng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 527 | David | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 528 | Dương KT | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 529 | Hải Nhỏ Bđiện | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 530 | Hán(Nguyễn Du) | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 531 | Huy Bảo Minh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 532 | Lâm 3D | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 533 | Lê Trường | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 534 | Lương Hiếu | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 535 | Nghĩa Storm XD | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 536 | Ngọc Trọng Tài | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 537 | Ngocloi625 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 538 | Nguyễn Phú Bình | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 539 | Nguyen Vinh MHL | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 540 | Nhật CHP | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 541 | Nhật Tân TK | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 542 | Phúc Bia Sân Bay | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 543 | Phúc Tw3 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 544 | Phương XLTS | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 545 | Thái Duy TĐ | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 546 | Thâm STR | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 547 | Thạnh Đảo Xanh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 548 | Thanh Tuấn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 549 | Tứ Hòa Vang | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 550 | Tuấn Anh Tcv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 551 | Tuấn Cigar | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 552 | Tuấn Ri Tcv | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 553 | Tùng Quân | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 554 | Bảo Manulife | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 555 | Bui Uy | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 556 | Chính Camera ô Tô | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 557 | Chú Bé | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 558 | Danh XC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 559 | Đức Trọc Ndu | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 560 | Hậu điện Lực | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 561 | Hoàng Ếch TK | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 562 | Hoàng Roma | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 563 | Hùng Trọc TK | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 564 | Lâm Hòa Vang | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 565 | Nhữ UBND HV | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 566 | Nhựt Dh Lend | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 567 | Nhựt DRC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 568 | Phi đồ Gỗ | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 569 | Phước HT 615 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 570 | Sơn Xmqn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 571 | Tám NHS | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 572 | Thạch Điện | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 573 | Thanh Xe | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 574 | Thùy Hòa An | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 575 | Tú Ngân Hàng TK | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 576 | Tuấn Mập Kđ | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 577 | Vương TBĐ LC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 578 | Bằng MB | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 579 | Bình Tiến Sĩ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 580 | Giang TBĐLC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 581 | Hải TBĐ LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 582 | Hiếu Hoàng Nhi LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 583 | Hồ Đen Thanh Khê | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 584 | Hòa VCB | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 585 | Khánh Bãi Bằng LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 586 | Khanh Sân Bay ACC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 587 | Khiêm Nội Thất | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 588 | Kiên Bosch | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 589 | Lanh TBĐ LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 590 | Long Bia Tô | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 591 | Minh Hoàng Apple | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 592 | Minh Thai QT | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 593 | Phát Brilliant | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 594 | Tài Hanami | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 595 | Tâm Bãi Bằng LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 596 | Tây Thietbido | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 597 | Toàn ACC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 598 | Tuấn Tài Minh | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 599 | Vũ ACC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 600 | Nam Quảng Bình | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 601 | An Agribank | 6.41 | Đà Nẵng | ||
| 602 | Minh Thế DNG | 6.22 | Đà Nẵng | ||
| 603 | Thái Salem | 6.18 | Đà Nẵng | ||
| 604 | HẢI 74 LC | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 605 | Bảo Lê | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 606 | Chí ĐX đảo Xanh | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 607 | Mr Andy KOR | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 608 | Trinh CF | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 609 | Vũ Gia Viên | 6.03 | Đà Nẵng | ||
| 610 | Beo TS Tuyên Sơn | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 611 | Chiến PTSC | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 612 | Chỉnh Yoga Tw3 | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 613 | Hiếu VK | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 614 | Lược Duy Tân | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 615 | Minh 74 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 616 | Phú KTS | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 617 | Sơn QH (cá Sấu) | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 618 | Thiều Nguyễn | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 619 | Tuấn đa Phước | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 620 | Tường PB | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 621 | Xá STR | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 622 | Chỉnh 74 LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 623 | Chung Mỹ Khê | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 624 | Cương Mỹ Khê | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 625 | Dũng Bạc V3 HQ | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 626 | Duy Bạch Đằng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 627 | Duy Lợi Bi | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 628 | Giang NHS | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 629 | Hạ Pilot | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 630 | Hưng Dẹo | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 631 | Hùng LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 632 | Hùng NĐ | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 633 | Hùng TK Y Tế | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 634 | Huy Xăng Dầu | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 635 | Kiên Balat Luna | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 636 | Kỳ Dana Bay | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 637 | Lam Thanh Khê | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 638 | Long 4U | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 639 | Long Danatravel | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 640 | Lộc Huế KĐ | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 641 | Nghị LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 642 | Pháp Bank | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 643 | Phương PLV | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 644 | Quý Kỳ đồng | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 645 | Tiến Mlem | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 646 | Tú Cảng ĐN | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 647 | Tuấn Nole | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 648 | Tuấn Tần Số | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 649 | Tuyên Megatex | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 650 | Viên 74 LC | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 651 | Viễn ĐHKT | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 652 | Vinh Hala | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 653 | Bảo Nhỏ Tw3 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 654 | Chung PGC | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 655 | Có Bãi Bằng 620 | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 656 | Cường STC | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 657 | Đại Quảng Trị | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 658 | Đôn 74 LC | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 659 | Hà ACC | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 660 | Hải BK | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 661 | Hùng Ng Thanh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 662 | Huỳnh CHP | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 663 | Khánh TBĐ LC | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 664 | Khiêm BIDV | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 665 | Lại Cẩm Lệ | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 666 | Lễ A Vương | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 667 | Linh âm Thanh | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 668 | Linh T/khê | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 669 | Nghĩa đào Văn | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 670 | Nhật Agribank | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 671 | Phan Hòa Cẩm | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 672 | Phú Ngô | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 673 | Sinh Bộ đội | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 674 | Sơn Hải Nole | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 675 | Sport Kaka | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 676 | Thắng Pentax | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 677 | Thắng STR | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 678 | Thị Bãi Bằng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 679 | Thương STR | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 680 | Tony Dũng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 681 | Trung LNG | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 682 | VuNguyen Cảng | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 683 | Vương GTA | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 684 | Anh Nguyễn CHP | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 685 | Bá Tuấn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 686 | Bảo Trinh NXB | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 687 | Chiến Sacom | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 688 | Cường Già T.khê | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 689 | Cường Tuyên Sơn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 690 | Dũng An đồn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 691 | Đỗ Ngọc Linh | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 692 | Đức An Thành Đội | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 693 | Đức Olight | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 694 | Hải Mập Bộ đội | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 695 | Hiếu 79 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 696 | Hiếu Đại Lộc | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 697 | Hoàn Kỳ đồng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 698 | Hoàng Nhân An đồn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 699 | Hội Vận Tải | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 700 | HÙng V3HQ | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 701 | Liêm Cẩm Lệ | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 702 | Yên NV NHS | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 703 | Ân Sunrise | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 704 | Toàn Mập CA | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 705 | Huấn đen | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 706 | Khánh Paul | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 707 | Khánh VK | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 708 | Khoa Nhỏ Thành đội | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 709 | Kỷ điện LC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 710 | Lê Duy DUE | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 711 | Lê Quân | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 712 | Lộc Bãi Bằng | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 713 | Long Bộ đội LC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 714 | Long Danatravel | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 715 | Lưu Ba | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 716 | Mạnh Latngat | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 717 | Mr Danh | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 718 | Nam Vách Ngăn | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 719 | Ngọc Ngân Hàng LC | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 720 | Nhị TK | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 721 | Phi Quảng Trị | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 722 | Phục Quảng An | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 723 | Rin USDT | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 724 | Rôm Phạm | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 725 | Sang CDV | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 726 | Sơn EVN | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 727 | Sơn Kim Tín | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 728 | Thanh Vietbank | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 729 | Thiện Chicken | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 730 | Thuận T.khê | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 731 | Trung BĐS | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 732 | Trung Phan AD | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 733 | Tuấn AN3 | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 734 | Tuấn Solar | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 735 | Tuấn Viettel | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 736 | Tùng Viettravel | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 737 | Tùng Ten | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 738 | Tường NHS | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 739 | Vinh Nguyen | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 740 | Vinh Nguyen Bđg | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 741 | Vinh Nhà đất | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 742 | Vinh Tan | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 743 | Vinh Tk | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 744 | Anh Huy | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 745 | Anh Rosi | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 746 | Ba Cơ Giới | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 747 | Bảo NHS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 748 | Bi Nhỏ TS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 749 | Bin Bưu Điện | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 750 | Bình Bãi Bằng 610 | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 751 | Bôn Nhỏ Ts | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 752 | BS Tuyến | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 753 | Cang CT | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 754 | Canh V3 HQ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 755 | Canh V3 HQ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 756 | Chính Việt Kiều | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 757 | Cu Anh | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 758 | Cường ANC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 759 | Cường BK | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 760 | Cường Gỗ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 761 | Cường Kali LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 762 | Cường LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 763 | Đa LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 764 | Đin LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 765 | Đình An | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 766 | Đình Sơn | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 767 | Đông Hòa Cường | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 768 | Đông LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 769 | Đức Lâm | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 770 | Đức LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 771 | Dũng Ba Lan | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 772 | Dũng Hòa Cầm | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 773 | Dương BDS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 774 | Duy Linh V3HQ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 775 | Gia Hy | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 776 | Hà Thành | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 777 | Hải C/an T/khê | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 778 | Hải JOHN | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 779 | Hải NHS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 780 | Hải Quân đội | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 781 | Hạnh Hòa Cầm | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 782 | Hạnh Nhà Mới | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 783 | Hào KĐ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 784 | Hoàng CHP | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 785 | Hoàng Dinco | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 786 | Hoàng Hòa Cầm | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 787 | Hoàng Jager | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 788 | Hoàng Teddy | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 789 | Hoàng Thái | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 790 | Hoàng TK | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 791 | Hồng Dương | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 792 | Hưng 93 TCV | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 793 | Hùng PV | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 794 | Hưng Vạn Phúc | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 795 | Huy Bear | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 796 | Huy CHP | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 797 | Huy GĐ Gia đình | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 798 | Huy PD | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 799 | Huỳnh Dũng | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 800 | Kevin | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 801 | Khánh Chinhuei | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 802 | Khanhchou | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 803 | Khoa Hòa Cầm | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 804 | Lâm D | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 805 | Lâm Vietin | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 806 | Lê Bộ Đội | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 807 | Lê Duy Tân | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 808 | Lê Tấn | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 809 | Lê Tấn/ Tkhe | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 810 | Lê Tấn/ Tkhe | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 811 | Lợi TK | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 812 | Lợi TK | 5.84 | Nam | Đà Nẵng | |
| 813 | Long Ken | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 814 | Mạnh LC | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 815 | Minh Chiến | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 816 | Minh Cô Tô | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 817 | Minh Lâm Hòa An | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 818 | Minh Tiến GĐ | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 819 | Nghị Hòa Cầm | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 820 | Nghĩa VT | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 821 | Tây Kỳ An | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 822 | Nguyên KB | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 823 | Nguyên Sông Thu | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 824 | Nhã Nguyễn Tuấn | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 825 | Phú VLXD | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 826 | Phúc New Hòa An | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 827 | Phương Hoàng | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 828 | Phượng SO | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 829 | Quang An Đồn | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 830 | Quang Bãi Bằng | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 831 | Quang Cienco | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 832 | Quang Huy FPT | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 833 | Quang TS | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 834 | Quí Võ | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 835 | QyBaptug | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 836 | Sâm Bình Phú | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 837 | Sang Chính Trị | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 838 | Soạn PM | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 839 | Sơn 971 LC | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 840 | Sơn Hải TĐ | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 841 | Sử Hòa An | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 842 | Tài Tvm | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 843 | Tâm Sơn LC | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 844 | Tâm Thầy Giáo | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 845 | Thắng Zverev | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 846 | Thành BIDV | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 847 | Thanh Nam | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 848 | Thế LC | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 849 | Thiện GĐ Gia đình | 5.8 | Nam | Đà Nẵng | |
| 850 | Thiên Tuấn | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 851 | ThinhNS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 852 | Thống CHP | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 853 | Thông Trình Mình | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 854 | Thông Trịnh Minh | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 855 | Thuận Võ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 856 | Tín Hòa Phát | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 857 | Tín Hòa Phát | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 858 | Toàn TNV | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 859 | Triều Đại Lộc | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 860 | Trọng Anh TĐ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 861 | Trọng Anh Thành đội | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 862 | Trọng BT NHS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 863 | Trọng Đạt TCV | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 864 | Trung Airbus | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 865 | Trung LC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 866 | Trung Rittchi 610 | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 867 | Tuấn CHP | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 868 | Tuấn NHS | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 869 | Tuấn Núi | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 870 | Tuệ Seca | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 871 | Tuệ TK | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 872 | Tùng Dana Tel | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 873 | Tùy | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 874 | Tuyển Cẩm Lệ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 875 | Văn Hùng DLC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 876 | Văn Liêu | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 877 | Anh Tú BIDV | 5.94 | Đà Nẵng | ||
| 878 | Cương SKHĐT | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 879 | Nghĩa SB | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 880 | Bin Nhỏ B/ điện | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 881 | Cảnh Duy Tân | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 882 | Đạt Bestmix | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 883 | Khánh Hòa An | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 884 | Tuấn C11 | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 885 | Phú QT 74 | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 886 | Đức Vĩ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 887 | Sơn ĐL | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 888 | Thắng Lê ARC | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 889 | Thưởng Phú Thọ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 890 | Hòa đầu Máy | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 891 | Duân V3HQ | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 892 | Hiển DAN | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 893 | Tùng Ten -DAD | 5.84 | Đà Nẵng | ||
| 894 | Vũ Nguyễn Stra | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 895 | Rin DDT | 0 | Đà Nẵng | ||
| 896 | Cần BK | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 897 | Vinh Lê | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 898 | Chiều BP | 6.08 | Đà Nẵng | ||
| 899 | Tuấn BP | 5.99 | Đà Nẵng | ||
| 900 | Thứ BP | 5.89 | Đà Nẵng | ||
| 901 | Tĩnh BP | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 902 | Hoàng Triều Bestmix | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 903 | Cường Duy Tân | 5.8 | Đà Nẵng | ||
| 904 | Hải Hà FPT | 5.8 | Đà Nẵng |
Cần đánh giá lại bảng điểm , xin liên hệ : 0942 448 789
